artichoke heart

artichoke heart

The chef carefully removes the artichoke heart from the steamed vegetable.

Định nghĩa

Danh từ: Phần tim atisochỉ phần lõi mềm, thịt ăn được nằmtrung tâm của bông atiso non, thường được coi bộ phận ngon giá trị nhất của loại rau này.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một lọ tim atiso để thêm vào món salad.)
  • (Công thức yêu cầu tim atiso tươi, không phải loại đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare artichoke hearts": chuẩn bị phần tim atiso (thường bao gồm việc loại bỏ lông bên ngoài).

    • You need to boil the artichoke hearts before grilling them. (Bạn cần luộc phần tim atiso trước khi nướng.)
  • "artichoke heart dip": món sốt chấm làm từ tim atiso.

    • The spinach and artichoke heart dip was a hit at the party. (Món sốt chấm rau bina tim atiso đã rất được ưa chuộng tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Artichoke (n): cây atiso nói chung, bao gồm cả phần tim.
  • Heart of palm (n): tim cọmột loại thực phẩm khác kết cấu tương tự nhưng từ cây cọ.
  • Globe artichoke (n): atiso cầuloại atiso phổ biến nhất, phần timtrung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Artichoke bottom: đáy atiso – thuật ngữ khác chỉ phần thịt dày dưới đáy bông atiso, thường được dùng thay thế cho "artichoke heart" trong một số ngữ cảnh.
  • Atiso lõi: (cách gọi không chính thức) phần lõi của atiso.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "artichoke heart".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "artichoke heart". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ này thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn.